Trong ngành composite tại Việt Nam, khi nhắc đến nhựa Polyester nguyên sinh (Unsaturated Polyester Resin – UPR) từ Hàn Quốc, Malaysia và Trung Quốc, chúng ta đang nói về “xương sống” để kết hợp với sợi thủy tinh (như TEX 2400/4800 bạn đã hỏi).
Dưới đây là nội dung phân tích sâu về đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng của từng loại:
1. Nhựa Polyester Malaysia
Đây là dòng nhựa được các xưởng composite ưu tiên số 1 vì sự ổn định và giá thành hợp lý.
-
Các mã tiêu biểu: 8201 PT, 8202, 5272 AP (Hãng Luxchem, Eternal).
-
Màu sắc: Thường là Poly Hồng (hồng nhạt).
-
Đặc tính: * Độ nhớt vừa phải (400–500 cPs), cực kỳ dễ thi công bằng tay hoặc súng phun.
-
Ít co ngót, giúp sản phẩm không bị cong vênh sau khi tách khuôn.
-
Thời gian hóa gel (Gel time) ổn định từ 15–25 phút, phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
-
-
Ứng dụng: Làm bồn bể chứa nước, tàu thuyền thủy sản, tấm lợp lấy sáng, chống thấm công trình.
2. Nhựa Polyester Hàn Quốc
Thường được dùng cho các sản phẩm yêu cầu độ bền cơ lý cực cao hoặc xuất khẩu.
-
Các hãng tiêu biểu: Aekyung, KCC.
-
Màu sắc: Trong xanh hoặc vàng nhạt.
-
Đặc tính:
-
Độ tinh khiết: Nhựa nguyên sinh 100%, không pha tạp chất, cho bề mặt sản phẩm bóng gương.
-
Kháng UV: Khả năng giữ màu và chống lão hóa dưới ánh nắng mặt trời tốt hơn hẳn các loại khác.
-
Độ đàn hồi: Dai hơn, khó bị nứt vỡ khi chịu va đập mạnh.
-
-
Ứng dụng: Sản xuất cano cao tốc, linh kiện ô tô, sản phẩm giả đá (solid surface), đồ mỹ nghệ cao cấp.
3. Nhựa Polyester Trung Quốc
Lựa chọn tối ưu cho các dự án cần tối ưu hóa chi phí hoặc sản xuất hàng loạt số lượng lớn.
-
Các hãng tiêu biểu: Enchuan, Swancor (dòng phổ thông).
-
Màu sắc: Đa dạng, từ hồng đục đến vàng đậm.
-
Đặc tính:
-
Tốc độ đóng rắn rất nhanh, giúp quay vòng khuôn sớm, tăng năng suất.
-
Chất lượng không đồng nhất bằng hàng Hàn/Mã, đôi khi nhựa có mùi hắc hơn do hàm lượng Styrene cao.
-
-
Ứng dụng: Sản xuất tượng, đồ chơi ngoài trời, thùng rác công cộng, các chi tiết composite không chịu lực quá lớn.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Nhựa Malaysia (8201) | Nhựa Hàn Quốc | Nhựa Trung Quốc |
| Ngoại quan | Chất lỏng hồng nhạt | Trong suốt / Xanh nhạt | Vàng / Hồng đục |
| Độ nhớt (25°C) | 400 – 550 cPs | 300 – 500 cPs | 400 – 600 cPs |
| Thời gian khô | 20 – 30 phút | 15 – 25 phút | 10 – 20 phút |
| Độ bền kéo | Rất tốt | Tuyệt vời | Khá |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
Lưu ý quan trọng khi sử dụng:
-
Chất xúc tác (Đông cứng): Thường dùng Butanox M-50 hoặc MEKP. Tỷ lệ chuẩn là 1% – 1.5% khối lượng nhựa. Nếu cho quá nhiều nhựa sẽ sinh nhiệt mạnh gây nứt, nếu quá ít nhựa sẽ bị dính (không khô).
-
Kết hợp sợi TEX: * Nếu dùng TEX 2400: Nhựa nào cũng thấm tốt.
-
Nếu dùng TEX 4800: Nên ưu tiên nhựa có độ nhớt thấp (nhựa Hàn hoặc Malaysia) để nhựa len lỏi sâu vào bó sợi dày, tránh hiện tượng “đói nhựa” gây yếu cấu trúc.
-

